handwriting or chirography

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "handwriting or chirography". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "handwriting or chirography" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “handwriting or chirography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish